đoán số

đoán số

Một người phụ nữ đang đoán số cho khách hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dựa vào các phương pháp huyền bí để tiên đoán vận mệnh, tương lai: "đoán số" chỉ hành động sử dụng các công cụ như bài tây, chỉ tay, tử vi, v.v. để dự đoán những điều sẽ xảy ra trong cuộc đời một người.
    • Phỏng đoán kết quả dựa trên may rủi: "đoán số" cũng được dùng trong ngữ cảnh chơi xổ số hoặc các trò chơi may rủi, khi một người cố gắng dự đoán con số sẽ trúng thưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ (tiên đoán vận mệnh):

    • cụ ấy thường ngồichợ để đoán số cho khách hàng. ( cụ ấy dùng bài tây hoặc các phương pháp khác để dự đoán tương lai cho người khác.)
    • Anh ta tin rằng việc đoán số có thể giúp anh ta biết trước vận hạn. (Anh ta cho rằng việc tiên đoán vận mệnh thật hữu ích.)
  • Động từ (phỏng đoán may rủi):

    • Hôm qua tôi thử đoán số xổ số, nhưng không trúng. (Hôm qua tôi thử dự đoán con số may mắn để mua số, nhưng không trúng thưởng.)
    • Đoán số trong trò chơi này chỉ dựa vào may mắn, không quy tắc. (Việc dự đoán kết quả trong trò chơi này hoàn toàn phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoán số mệnh": dự đoán vận mệnh hoặc số phận của một người.

    • Các thầy bói thường đoán số mệnh dựa vào ngày tháng năm sinh. (Các thầy bói dùng tử vi để tiên đoán cuộc đời của một người.)
  • "đoán số đề": dự đoán con số trong trò chơi đề (một hình thức đánh bạc phổ biến).

    • Nhiều người mê tín tìm đến các thầy để đoán số đề hằng ngày. (Nhiều người tin vào sự linh nghiệm của việc dự đoán con số đề để đánh bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Số (danh từ): con số; vận mệnh, số phận.

    • Số tôi may mắn lắm. (Vận mệnh của tôi rất tốt.)
  • Bói số (động từ): hành động xem bói dựa trên các con số, thường liên quan đến tử vi hoặc số học.

    • ấy thích bói số để biết trước chuyện tình duyên. ( ấy thích xem bói dựa trên các con số để dự đoán tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bói toán: hành động dùng các phương pháp huyền bí để dự đoán tương lai.

    • Bói toán một nghề cổ xưanhiều nền văn hóa. (Bói toán đã tồn tại từ lâu đời.)
  • Tiên đoán: dự đoán trước điều đó sẽ xảy ra.

    • Nhà tiên tri đã tiên đoán đúng về thảm họa. (Nhà tiên tri đã dự đoán chính xác về thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • Đoán số như thần: dự đoán rất chính xác, như thể thần thông.

    • Anh ấy đoán số như thần, lần nào cũng trúng. (Anh ấy dự đoán con số rất chính xác, luôn trúng thưởng.)
  • Số mệnh an bài: vận mệnh đã được định sẵn, không thể thay đổi.

    • Đừng cố đoán số mệnh, số mệnh an bài rồi. (Đừng cố gắng dự đoán vận mệnh, đã được định sẵn.)